cheng” in Vietnamese

Cheng

Definition

'Cheng' là một tên phổ biến của người Trung Quốc, chủ yếu được dùng làm họ, đôi khi làm tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cheng' thường là họ, đôi khi là tên. Có thể được phiên âm khác như Zheng, Cheung. Khi nói về người cụ thể, nên kiểm tra lại chính tả và ý nghĩa chữ Hán.

Examples

Cheng lives in Beijing.

**Cheng** sống ở Bắc Kinh.

Cheng is my friend's last name.

**Cheng** là họ của bạn tôi.

There is a student named Cheng in our class.

Có một học sinh tên là **Cheng** trong lớp chúng tôi.

Do you know if Cheng is coming to the party tonight?

Bạn có biết **Cheng** có đến dự tiệc tối nay không?

I met Cheng at a conference last year, and we've kept in touch.

Tôi đã gặp **Cheng** tại một hội nghị năm ngoái và chúng tôi vẫn giữ liên lạc.

That's the book Cheng recommended to me.

Đó là cuốn sách mà **Cheng** đã giới thiệu cho tôi.