chemotherapy” in Vietnamese

hóa trị

Definition

Hóa trị là phương pháp điều trị sử dụng thuốc mạnh để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Thường được dùng cho bệnh ung thư, nhưng đôi khi áp dụng với một số bệnh khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hóa trị' được dùng trong bối cảnh y học, chủ yếu nói đến điều trị ung thư bằng thuốc. Không dùng để chỉ phẫu thuật hoặc xạ trị.

Examples

He lost his hair during chemotherapy.

Anh ấy bị rụng tóc trong quá trình **hóa trị**.

Chemotherapy can have strong side effects.

**Hóa trị** có thể gây ra những tác dụng phụ mạnh.

She's halfway through her chemotherapy treatments now.

Cô ấy hiện đã điều trị **hóa trị** được một nửa.

After chemotherapy, he felt very tired but hopeful.

Sau **hóa trị**, anh ấy cảm thấy rất mệt nhưng vẫn lạc quan.

The doctor said she needs chemotherapy for her cancer.

Bác sĩ nói cô ấy cần **hóa trị** cho bệnh ung thư của mình.

Many people combine chemotherapy with other treatments like surgery or radiation.

Nhiều người kết hợp **hóa trị** với các phương pháp điều trị khác như phẫu thuật hoặc xạ trị.