“chemo” in Vietnamese
Definition
Cách nói ngắn gọn, thân mật của từ 'hóa trị', là phương pháp điều trị ung thư bằng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chỉ dùng khi nói chuyện bạn bè, không nên dùng trong bối cảnh trang trọng hay giấy tờ y tế. Luôn chỉ nói về điều trị ung thư.
Examples
She starts chemo tomorrow.
Cô ấy sẽ bắt đầu **hóa trị** vào ngày mai.
My dad lost his hair during chemo.
Bố tôi bị rụng tóc trong lúc **hóa trị**.
Chemo can make people feel tired.
**Hóa trị** có thể làm mọi người cảm thấy mệt mỏi.
I'm finally done with chemo—can't wait to feel normal again!
Cuối cùng thì mình cũng xong **hóa trị**—mong sớm cảm thấy bình thường trở lại!
She missed a lot of work because of chemo appointments.
Cô ấy nghỉ làm nhiều vì các cuộc hẹn **hóa trị**.
Even after chemo, the doctors are still monitoring her closely.
Ngay cả sau khi **hóa trị**, các bác sĩ vẫn theo dõi cô ấy sát sao.