“chemist” in Vietnamese
Definition
Nhà hóa học là người nghiên cứu hoặc làm việc với hoá chất. Ở Anh, 'chemist' còn chỉ người bào chế và bán thuốc, tức là dược sĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'chemist' chỉ dùng cho nhà khoa học. Ở Anh và một số nước khác, có nghĩa là dược sĩ và cả hiệu thuốc. Không nhầm với 'alchemist' là nhà giả kim.
Examples
The chemist mixed the solutions carefully.
**Nhà hóa học** đã trộn các dung dịch một cách cẩn thận.
She wants to become a chemist when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành **nhà hóa học** khi lớn lên.
My mother works as a chemist in a laboratory.
Mẹ tôi làm việc như một **nhà hóa học** trong phòng thí nghiệm.
I stopped by the chemist to pick up my prescription.
Tôi ghé qua **nhà thuốc** lấy thuốc theo toa.
As a chemist, he develops new materials for batteries.
Là một **nhà hóa học**, anh ấy phát triển vật liệu mới cho pin.
You can find sunscreen at the chemist in the UK.
Ở Anh, bạn có thể mua kem chống nắng tại **nhà thuốc**.