chemically” in Vietnamese

về mặt hóa học

Definition

Liên quan đến hóa chất hoặc đặc tính hóa học của một chất nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, như 'được xử lý về mặt hóa học', 'tinh khiết về mặt hóa học'. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The water was chemically treated to remove bacteria.

Nước đã được xử lý **về mặt hóa học** để loại bỏ vi khuẩn.

Salt and sugar are chemically different.

Muối và đường **về mặt hóa học** là khác nhau.

That medicine is chemically pure.

Loại thuốc đó **về mặt hóa học** rất tinh khiết.

Even though the two materials look similar, they are not chemically the same.

Dù hai vật liệu này trông giống nhau, nhưng chúng không **về mặt hóa học** giống nhau.

This fruit isn’t chemically preserved; it’s completely natural.

Loại trái cây này không được bảo quản **về mặt hóa học**; nó hoàn toàn tự nhiên.

Some people prefer food that hasn’t been chemically altered.

Một số người thích thực phẩm chưa bị thay đổi **về mặt hóa học**.