chemical” in Vietnamese

hóa chấtthuộc về hóa học

Definition

Liên quan đến hóa học hoặc các chất được tạo ra hay dùng trong quá trình hóa học. Cũng chỉ các chất hóa học, nhất là dùng trong công nghiệp hay khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng làm tính từ ('phản ứng hóa học', 'mùi hóa chất') và danh từ ('hóa chất tẩy rửa'). Dân gian thường nghĩ hóa chất là chất nhân tạo hoặc độc hại, nhưng thực ra mọi thứ đều là hóa chất.

Examples

People hear 'natural' and assume it's better than anything chemical.

Mọi người nghe chữ 'tự nhiên' là cho rằng nó tốt hơn bất cứ thứ gì **hóa học**.

This water has a chemical smell.

Nước này có mùi **hóa chất**.

The factory stores dangerous chemicals.

Nhà máy lưu trữ những **hóa chất** nguy hiểm.

We learned about a chemical reaction in class.

Chúng tôi đã học về một **phản ứng hóa học** trong lớp.

I try to buy soap without harsh chemicals.

Tôi cố gắng mua xà phòng không chứa **hóa chất** độc hại.

The lab was closed after a chemical leak.

Phòng thí nghiệm bị đóng cửa sau sự cố rò rỉ **hóa chất**.