“cheeseburger” in Vietnamese
Definition
Cheeseburger là loại bánh mì kẹp thịt với một lát phô mai đặt lên trên miếng thịt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cheeseburger' phổ biến trong nhà hàng thức ăn nhanh hoặc bình dân. Khi gọi món, bạn chỉ cần nói 'cheeseburger', không cần thêm dạng số nhiều; loại phô mai thường là cheddar nhưng cũng có thể khác.
Examples
The cheeseburger has melted cheese on top.
**Cheeseburger** có phô mai chảy trên mặt.
She ordered a cheeseburger and fries.
Cô ấy gọi một **cheeseburger** và khoai tây chiên.
Is it possible to get a cheeseburger without onions?
Có thể lấy **cheeseburger** không có hành được không?
I want a cheeseburger for lunch.
Tôi muốn ăn **cheeseburger** vào bữa trưa.
Let's just grab a cheeseburger on the way home.
Trên đường về nhà, ghé mua một cái **cheeseburger** nhé.
Nothing beats a hot cheeseburger after a long day.
Không gì ngon bằng **cheeseburger** nóng sau một ngày dài.