cheering” in Vietnamese

tiếng cổ vũtiếng reo hò

Definition

Tiếng cổ vũ là hành động hò hét, vỗ tay hoặc tạo ra âm thanh vui vẻ để thể hiện sự ủng hộ hay phấn khích. Thường xuất hiện ở các sự kiện thể thao hoặc lễ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như danh từ hoặc dạng động từ (VD: 'cheering crowd', 'loud cheering'). Không nhầm với 'cheering up' (làm ai vui lên).

Examples

The fans were cheering after the goal.

Các cổ động viên đã **cổ vũ** sau bàn thắng.

We heard cheering from the school gym.

Chúng tôi nghe tiếng **cổ vũ** từ nhà thể chất của trường.

Her family stood up, clapping and cheering.

Gia đình cô ấy đã đứng dậy, vỗ tay và **cổ vũ**.

I could hear people cheering outside, so I knew the team had won.

Tôi nghe thấy mọi người **reo hò** ngoài đường, nên tôi biết đội đã thắng.

The whole bar erupted in cheering when the final score came up.

Khi bảng điểm cuối cùng hiện lên, cả quán đã vỡ òa trong tiếng **reo hò**.

She was cheering him on from the front row the entire time.

Cô ấy đã **cổ vũ** cho anh ấy từ hàng ghế đầu suốt thời gian đó.