“cheerful” in Vietnamese
Definition
Người luôn cảm thấy vui vẻ, tích cực và làm cho người khác cũng thấy thoải mái. Cũng dùng để nói về không khí tươi sáng, dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng miêu tả tính cách, cảm xúc (người, nụ cười, tâm trạng hoặc căn phòng). Không nên nhầm lẫn với 'cheery' (ít trang trọng hơn) hoặc 'joyful' (mạnh hơn về cảm xúc).
Examples
She is always cheerful at work.
Cô ấy luôn **vui vẻ** khi làm việc.
His cheerful smile made everyone happy.
Nụ cười **vui vẻ** của anh ấy làm mọi người vui lên.
The room felt cheerful with bright colors.
Căn phòng cảm giác **tươi vui** với những màu sắc sáng.
It's hard to stay cheerful on a rainy day, but she does it.
Vào ngày mưa thì khó **vui vẻ**, nhưng cô ấy vẫn làm được.
He greeted us with a cheerful wave.
Anh ấy chào chúng tôi bằng một cái vẫy tay **vui vẻ**.
I love how cheerful this café feels in the morning.
Tôi rất thích cảm giác **vui vẻ** của quán cà phê này vào buổi sáng.