“cheered” in Vietnamese
Definition
Đã bày tỏ sự ủng hộ hoặc vui mừng bằng cách reo hò hay làm ồn ào; là quá khứ của 'cheer'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhóm đông người, ví dụ 'The crowd cheered', nhưng cũng có thể cho cá nhân. Xuất hiện nhiều trong thể thao hoặc tin vui. Không nhầm với 'cheered up' (làm ai đó vui lên).
Examples
Fans cheered loudly as the band came on stage.
Khi ban nhạc lên sân khấu, các fan đã **cổ vũ** thật to.
I cheered so much, I lost my voice by the end of the game.
Tôi **cổ vũ** nhiều đến mức mất cả tiếng vào cuối trận.
Her friends cheered her on during the interview.
Bạn bè đã **cổ vũ** cho cô ấy trong buổi phỏng vấn.
The crowd cheered when the team scored a goal.
Khi đội ghi bàn, đám đông đã **cổ vũ**.
She cheered for her friend in the race.
Cô ấy đã **cổ vũ** cho bạn mình trong cuộc đua.
Everyone cheered at the good news.
Mọi người đều **hoan hô** khi nghe tin tốt.