“cheeks” in Vietnamese
má
Definition
Phần mềm, tròn ở hai bên mặt, nằm dưới mắt và trên hàm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng số nhiều. Một số cụm từ thường gặp: 'má hồng', 'má phúng phính', 'véo má', 'má đỏ (ngượng)'. Số ít chỉ một bên hoặc có nghĩa khác.
Examples
Her cheeks are very rosy.
**Má** cô ấy rất hồng hào.
Babies often have chubby cheeks.
Trẻ con thường có **má** bầu bĩnh.
She kissed him on the cheeks.
Cô ấy hôn lên **má** anh ấy.
My cheeks turn red when I'm embarrassed.
**Má** tôi đỏ lên khi tôi ngại.
She puffed out her cheeks and blew out the candles.
Cô ấy phồng **má** rồi thổi tắt nến.
My grandma loves to pinch my cheeks when she visits.
Bà tôi rất thích véo **má** tôi khi bà đến chơi.