“checkup” in Vietnamese
Definition
Một cuộc kiểm tra y tế để xem cơ thể bạn có bình thường không, ngay cả khi bạn không cảm thấy bệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho kiểm tra sức khỏe định kỳ: 'đi kiểm tra sức khỏe', 'kiểm tra định kỳ'. Không dùng cho khám bệnh khi có triệu chứng.
Examples
Don't forget to book your annual checkup!
Đừng quên đặt lịch cho **kiểm tra sức khỏe** hằng năm của bạn!
I'm a little nervous about my dentist checkup.
Tôi hơi lo lắng về **kiểm tra** ở nha sĩ.
I have a checkup at the clinic tomorrow.
Ngày mai tôi có **kiểm tra sức khỏe** ở phòng khám.
She goes for a checkup every year.
Cô ấy đi **kiểm tra sức khỏe** mỗi năm.
A regular checkup can help find problems early.
Một **kiểm tra sức khỏe** định kỳ giúp phát hiện sớm vấn đề.
After his last checkup, the doctor said everything looked great.
Sau **kiểm tra sức khỏe** lần trước, bác sĩ nói mọi thứ đều ổn.