“checkers” in Vietnamese
Definition
Trò chơi bàn cờ cho hai người, mỗi người cố gắng ăn hết quân của đối phương bằng cách di chuyển quân chéo. Ở Anh, trò này gọi là 'draughts'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cờ checkers' và 'cờ draughts' đều chỉ cùng một trò chơi, khác với cờ vua ('chess'). Thường chơi trong gia đình hoặc lúc giải trí.
Examples
We played checkers after dinner.
Chúng tôi đã chơi **cờ dam** sau bữa tối.
My grandfather is very good at checkers.
Ông tôi chơi **cờ dam** rất giỏi.
Do you know how to play checkers?
Bạn có biết chơi **cờ dam** không?
Let’s set up the board and have a quick game of checkers.
Hãy sắp bàn và chơi nhanh một ván **cờ dam** nhé.
We always bring checkers on our family trips.
Chúng tôi luôn mang theo **cờ dam** trong những chuyến đi gia đình.
After losing at chess, he challenged me to a game of checkers instead.
Sau khi thua cờ vua, anh ấy thách tôi một ván **cờ dam**.