“checker” in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ người hoặc công cụ kiểm tra, như phần mềm kiểm tra chính tả/ngữ pháp, hoặc quân cờ trong trò chơi checkers.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về người thì thường dùng không trang trọng (như nhân viên thu ngân). Dùng cho công cụ thì gặp trong công nghệ ('spell checker', 'grammar checker'). Trong game, 'checker' chỉ nói về quân cờ của trò checkers.
Examples
The checker at the store scanned my items.
**Người kiểm tra** ở cửa hàng đã quét các món hàng của tôi.
I use a grammar checker to find mistakes in my writing.
Tôi dùng **trình kiểm tra ngữ pháp** để tìm lỗi trong bài viết của mình.
Each player begins with twelve checkers in the game.
Mỗi người chơi bắt đầu với mười hai **quân cờ** trong trò chơi.
The spell checker missed a few typos, so I had to fix them myself.
**Trình kiểm tra chính tả** bỏ sót vài lỗi nên tôi phải tự sửa.
Ask the checker if you need a bag at the register.
Hãy hỏi **người kiểm tra** ở quầy nếu bạn cần túi.
He set up the board and placed all the red checkers on his side.
Anh ấy bày bàn cờ và để tất cả các **quân cờ** đỏ về phía mình.