“check” in Vietnamese
Definition
Xem xét cái gì đó để đảm bảo nó đúng hoặc trong tình trạng tốt. Ngoài ra, có thể là lệnh viết tay rút tiền từ tài khoản ngân hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật. Thường đi kèm với các cụm như 'check the facts', 'check your work'. Nghĩa về chi phiếu khác với từ tiếng Anh-Anh 'cheque'.
Examples
I need to check my schedule before agreeing.
Tôi cần **kiểm tra** lịch trình của mình trước khi đồng ý.
Please check your answers before submitting the test.
Vui lòng **kiểm tra** các câu trả lời của bạn trước khi nộp bài.
He paid by check at the store.
Anh ấy đã trả bằng **séc** ở cửa hàng.
Let me check if the meeting room is free.
Để tôi **kiểm tra** xem phòng họp có rảnh không.
I’ll give your work a quick check later.
Tôi sẽ **kiểm tra** nhanh công việc của bạn sau.
She put a check on her phone bill to avoid extra charges.
Cô ấy đã đánh **dấu kiểm tra** trên hóa đơn điện thoại để tránh phụ phí.