cheated” in Vietnamese

gian lậnlừa dốiphản bội (trong tình cảm)

Definition

Đã hành động không trung thực để đạt lợi ích, hoặc lừa dối, hoặc phản bội lòng tin của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'cheated on a test' là gian lận khi thi; 'cheated on someone' là ngoại tình; 'cheated someone' là lừa dối ai đó. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Examples

We got cheated by a company that never sent the product.

Chúng tôi đã bị một công ty **lừa dối** và không bao giờ nhận được sản phẩm.

He cheated on the math test.

Anh ấy đã **gian lận** trong bài kiểm tra toán.

She felt hurt because her boyfriend cheated.

Cô ấy cảm thấy tổn thương vì bạn trai đã **phản bội**.

The seller cheated us and took our money.

Người bán đã **lừa dối** chúng tôi và lấy hết tiền.

I can't believe he cheated just to win a stupid game.

Tôi không thể tin anh ấy đã **gian lận** chỉ để thắng một trò chơi ngu ngốc.

She found out he had cheated years ago.

Cô ấy phát hiện ra anh ta đã **phản bội** từ nhiều năm trước.