“cheat” in Vietnamese
Definition
Hành động không trung thực để có lợi, đặc biệt trong thi cử, trò chơi hoặc cuộc thi. Cũng có thể chỉ việc lừa dối ai đó hay không chung thủy với bạn đời.
Usage Notes (Vietnamese)
'cheat on a test' là gian lận trong thi cử, 'cheat in a game' là chơi gian lận. 'cheat someone' là lừa một người, 'cheat on someone' là ngoại tình. 'cheat' nặng nghĩa hơn 'copy'.
Examples
He cheated on the math test.
Anh ấy đã **gian lận** trong bài kiểm tra toán.
Don't cheat in this game.
Đừng **gian lận** trong trò chơi này.
She felt hurt because her husband cheated on her.
Cô ấy đau lòng vì chồng cô đã **ngoại tình**.
If you cheat people in business, they'll stop trusting you.
Nếu bạn **lừa dối** người khác trong kinh doanh, họ sẽ không còn tin bạn nữa.
Come on, I won fair and square—I didn't cheat.
Thôi nào, tôi thắng hoàn toàn công bằng—tôi không **gian lận**.
Some apps make it really easy to cheat your way through homework.
Một số ứng dụng khiến bạn rất dễ **gian lận** khi làm bài tập về nhà.