cheapest” in Vietnamese

rẻ nhất

Definition

“Cheapest” nghĩa là giá thấp nhất so với các lựa chọn khác. Thường dùng khi so sánh ba lựa chọn trở lên.

Usage Notes (Vietnamese)

'the cheapest' thường đứng trước danh từ: 'the cheapest flight'. Đôi khi từ này có thể mang nghĩa là chất lượng kém, nên cẩn thận khi dùng với người hoặc dịch vụ.

Examples

Which is the cheapest option?

Đâu là lựa chọn **rẻ nhất**?

This is the cheapest restaurant in town.

Đây là nhà hàng **rẻ nhất** trong thành phố.

She bought the cheapest phone she could find.

Cô ấy đã mua chiếc điện thoại **rẻ nhất** mà mình tìm được.

I always look for the cheapest deal online before buying anything.

Tôi luôn tìm kiếm **giá rẻ nhất** trên mạng trước khi mua bất cứ thứ gì.

Even though it’s the cheapest, that doesn’t mean it’s the best choice.

Dù là **rẻ nhất**, điều đó không có nghĩa là lựa chọn tốt nhất.

The cheapest tickets sold out in minutes.

Vé **rẻ nhất** đã bán hết chỉ trong vài phút.