“cheaper” in Vietnamese
rẻ hơn
Definition
Dùng để miêu tả khi một vật hoặc lựa chọn nào đó có giá thấp hơn so với cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'cheaper' luôn dùng để so sánh giá, thường đi với 'than'. Không dùng 'more cheaper'. Dùng được cả trong tình huống trang trọng và thân mật.
Examples
If you wait for a sale, the shoes might get cheaper.
Nếu đợi đến khi giảm giá, đôi giày có thể sẽ **rẻ hơn**.
Going out for dinner on weekdays is usually cheaper.
Thường thì đi ăn tối vào ngày thường **rẻ hơn**.
They found a cheaper way to travel across the country.
Họ tìm ra cách đi xuyên quốc gia **rẻ hơn**.
This phone is cheaper than that one.
Chiếc điện thoại này **rẻ hơn** chiếc kia.
I need a cheaper option for lunch.
Tôi cần một lựa chọn ăn trưa **rẻ hơn**.
Buses are cheaper than taxis.
Đi xe buýt **rẻ hơn** đi taxi.