“cheap” in Vietnamese
rẻ
Definition
Nếu một thứ gì đó rẻ, nghĩa là giá thấp. Cũng có thể chỉ chất lượng kém hoặc người keo kiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘cheap tickets’ là tích cực (giá rẻ), nhưng ‘cheap shoes’ có thể xấu (kém chất lượng); gọi ai đó ‘cheap’ là chê họ keo kiệt. ‘inexpensive’ nghe lịch sự hơn.
Examples
This shirt is cheap.
Cái áo này **rẻ**.
We stayed at a cheap hotel.
Chúng tôi ở khách sạn **rẻ**.
These shoes look cheap.
Đôi giày này trông **rẻ tiền**.
I bought it because it was cheap, not because I loved it.
Tôi mua nó vì nó **rẻ**, chứ không phải vì tôi thích nó.
Don't be cheap—just split the bill with us.
Đừng **keo kiệt**, hãy chia đều hóa đơn với bọn mình đi.
The bag was cheap, but it fell apart after a week.
Chiếc túi **rẻ**, nhưng dùng một tuần đã hỏng.