chases” in Vietnamese

đuổi theo

Definition

Ai đó hoặc cái gì đó chạy theo sau người hay vật khác để bắt được họ. Có thể dùng cho người, động vật hoặc các vật như ô tô.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là dạng số ít ngôi thứ ba của 'chase'. Thường dùng cho động vật, thể thao hoặc khi kể các câu chuyện sôi động. Khác với 'follow', mang tính cấp bách hơn và có mục đích bắt được.

Examples

The dog chases the ball in the park.

Con chó **đuổi theo** quả bóng trong công viên.

The cat chases a mouse in the kitchen.

Con mèo **đuổi theo** con chuột trong bếp.

He chases his little brother around the yard.

Anh ấy **đuổi theo** em trai quanh sân.

The police officer chases the thief down the street.

Cảnh sát **đuổi theo** tên trộm trên phố.

Time really chases us when we’re busy.

Khi bận, thời gian thật sự **đuổi theo** chúng ta.

She never chases after fame or attention.

Cô ấy không bao giờ **đuổi theo** sự nổi tiếng hay sự chú ý.