charts” in Vietnamese

biểu đồsơ đồ

Definition

Biểu đồ là hình ảnh thể hiện thông tin như dạng cột, đường hoặc hình tròn để giúp dữ liệu dễ hiểu hơn. Đôi khi, từ này còn dùng cho bảng tổ chức hoặc bản đồ chuyên dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biểu đồ' thường chỉ các hình thể hiện dữ liệu như 'biểu đồ cột', 'biểu đồ tròn', 'biểu đồ đường'. Trong giao tiếp hàng ngày, 'biểu đồ' và 'đồ thị' dùng gần giống nhau, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Đôi khi từ này cũng chỉ bảng xếp hạng âm nhạc hoặc bản đồ chuyên dụng.

Examples

Can you add a couple of charts to the presentation so the data is clearer?

Bạn có thể thêm vài **biểu đồ** vào bài thuyết trình để dữ liệu rõ ràng hơn không?

The teacher showed us three charts in class.

Giáo viên đã cho chúng tôi xem ba **biểu đồ** trong lớp.

These charts make the numbers easy to read.

Những **biểu đồ** này giúp số liệu dễ đọc hơn.

I put the sales charts in the report.

Tôi đã để các **biểu đồ** doanh số vào báo cáo.

I like reports with simple charts, not huge blocks of text.

Tôi thích báo cáo có các **biểu đồ** đơn giản hơn là nhiều đoạn văn bản.

The app tracks your sleep and shows the results in colorful charts.

Ứng dụng theo dõi giấc ngủ của bạn và hiển thị kết quả bằng các **biểu đồ** nhiều màu sắc.