“charities” in Vietnamese
Definition
Các tổ chức chuyên quyên góp tiền hoặc vật chất để giúp đỡ những người khó khăn, như người nghèo, người bệnh, hoặc nạn nhân thiên tai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường ở dạng số nhiều khi nói về nhiều tổ chức. Phổ biến trong cụm như 'ủng hộ tổ chức từ thiện', 'quyên góp cho tổ chức từ thiện', hay 'thành lập tổ chức từ thiện'. Chỉ đề cập đến tổ chức, không phải hành động cá nhân.
Examples
There are several local charities that help homeless people.
Có vài **tổ chức từ thiện** địa phương giúp đỡ người vô gia cư.
After the earthquake, dozens of charities rushed in to provide aid.
Sau trận động đất, hàng chục **tổ chức từ thiện** đã đến để cứu trợ.
Many people donate money to charities every year.
Nhiều người quyên góp tiền cho các **tổ chức từ thiện** mỗi năm.
The government often works with charities to support children in need.
Chính phủ thường hợp tác với các **tổ chức từ thiện** để hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
Some charities focus on education, while others help with medical care.
Một số **tổ chức từ thiện** tập trung vào giáo dục, số khác hỗ trợ chăm sóc y tế.
If you want to make a difference, consider volunteering at one of the local charities.
Nếu bạn muốn tạo sự khác biệt, hãy cân nhắc tình nguyện tại một trong các **tổ chức từ thiện** địa phương.