charismatic” in Vietnamese

có sức lôi cuốncó sức hấp dẫn (cá nhân)

Definition

Chỉ một người có sự thu hút đặc biệt, khiến người khác dễ dàng bị ảnh hưởng, yêu mến hoặc cảm hứng bởi sự tự tin, phong cách, hay sự quyến rũ của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho lãnh đạo, diễn giả hoặc người biểu diễn có ảnh hưởng mạnh mẽ. Không chỉ là dễ mến mà còn mang tính truyền cảm hứng và gây ảnh hưởng hơn nghĩa 'charming'.

Examples

The new manager is very charismatic.

Quản lý mới rất **có sức lôi cuốn**.

People followed the charismatic leader.

Mọi người đều đi theo nhà lãnh đạo **có sức lôi cuốn**.

She gave a charismatic speech that inspired everyone.

Cô ấy đã có một bài phát biểu **có sức lôi cuốn** khiến mọi người được truyền cảm hứng.

Everyone says he's one of the most charismatic speakers they've ever heard.

Mọi người đều nói anh ấy là một trong những diễn giả **có sức lôi cuốn** nhất mà họ từng nghe.

There's just something charismatic about her that makes people want to listen.

Có điều gì đó rất **có sức lôi cuốn** ở cô ấy khiến ai cũng muốn lắng nghe.

He may not be the smartest, but he's incredibly charismatic and people trust him.

Có thể anh ấy không thông minh nhất, nhưng anh ấy cực kỳ **có sức lôi cuốn** và mọi người rất tin tưởng anh.