charisma” in Vietnamese

sức lôi cuốnsức hấp dẫn cá nhân

Definition

Một sức hấp dẫn hoặc lôi cuốn đặc biệt khiến người khác yêu mến, ngưỡng mộ hoặc bị ảnh hưởng bởi ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả sức hút cá nhân trong các tình huống lãnh đạo hoặc xã hội. Có thể dùng với nghĩa tốt hoặc xấu, như 'có sức lôi cuốn tự nhiên', 'lãnh đạo có sức hút'.

Examples

Her charisma makes her a natural leader.

**Sức lôi cuốn** của cô ấy khiến cô trở thành một lãnh đạo bẩm sinh.

People followed him because of his charisma.

Mọi người đi theo anh ấy vì **sức lôi cuốn** của anh.

Many actors are famous for their charisma on screen.

Nhiều diễn viên nổi tiếng nhờ **sức lôi cuốn** trên màn ảnh.

He doesn't say much, but his charisma fills the room.

Anh ấy không nói nhiều nhưng **sức lôi cuốn** của anh tràn ngập căn phòng.

Some politicians win votes with pure charisma, not policies.

Một số chính trị gia thắng cử chỉ nhờ **sức lôi cuốn**, không phải chính sách.

Even without experience, she got the job thanks to her charisma.

Dù không có kinh nghiệm, cô vẫn được nhận việc nhờ **sức lôi cuốn**.