charged” in Vietnamese

được sạcbị buộc tộibị tính phí

Definition

“Được sạc” có nghĩa là đã đầy điện, bị kết tội hoặc bị tính phí cho một dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'fully charged' dùng với pin; 'charged with theft' dùng trong ngữ cảnh pháp luật; 'charged me $20' dùng khi nói về tiền bị tính. Đôi khi còn nói về không khí căng thẳng.

Examples

My phone is fully charged now.

Bây giờ điện thoại của tôi đã được **sạc** đầy.

The store charged us ten dollars for delivery.

Cửa hàng đã **tính phí** chúng tôi mười đô cho việc giao hàng.

After the argument, the room felt charged with tension.

Sau cuộc cãi vã, căn phòng như **ngập tràn căng thẳng**.

He was charged with robbery last year.

Năm ngoái, anh ấy đã bị **buộc tội** cướp.

I forgot to plug it in, so the laptop wasn't charged this morning.

Tôi quên cắm sạc nên sáng nay laptop không được **sạc**.

They charged me extra for a seat by the window.

Tôi đã bị **tính thêm phí** cho chỗ ngồi cạnh cửa sổ.