“charcoal” in Indonesian
Definition
Than củi là chất màu đen được đốt từ gỗ hoặc vật hữu cơ khác trong điều kiện ít không khí; thường được dùng làm nhiên liệu nấu ăn hay dụng cụ vẽ tranh.
Usage Notes (Indonesian)
'charcoal grill' là bếp nướng than, 'charcoal drawing' là tranh vẽ bằng than. Đừng lẫn với 'coal' là than đá dùng trong công nghiệp.
Examples
We use charcoal to cook meat on the grill.
Chúng tôi dùng **than củi** để nướng thịt trên bếp.
She made a beautiful drawing using charcoal.
Cô ấy vẽ một bức tranh tuyệt đẹp bằng **than củi**.
The artist prefers charcoal for sketching portraits.
Họa sĩ thích dùng **than củi** để phác họa chân dung.
Can you pick up some charcoal for the barbecue tonight?
Bạn có thể mua ít **than củi** cho tiệc nướng tối nay không?
His hands were covered in charcoal after finishing the sketch.
Sau khi vẽ xong phác thảo, tay anh ấy dính đầy **than củi**.
People love the smoky flavor that charcoal grilling gives to food.
Mọi người đều thích hương khói mà việc nướng bằng **than củi** mang lại cho món ăn.