characters” in Vietnamese

nhân vậtký tự

Definition

'Nhân vật' là những người hoặc động vật trong truyện, phim hoặc trò chơi. Từ này cũng có thể chỉ các chữ cái hay ký hiệu trong văn bản, hoặc phẩm chất tạo nên tính cách của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong truyện và phim, 'nhân vật' chủ yếu chỉ người/thú hư cấu: 'nhân vật chính', 'nhân vật yêu thích'. Trong công nghệ hay viết lách, nó chỉ các ký tự: '200 ký tự'. Khi nói về phẩm chất cá nhân, thường dùng ở số ít: 'tính cách mạnh mẽ'.

Examples

The book has many characters.

Cuốn sách có nhiều **nhân vật**.

Your password needs eight characters.

Mật khẩu của bạn cần có tám **ký tự**.

The movie's characters feel real.

Các **nhân vật** trong phim cảm giác rất thật.

I liked the story, but the characters were a little flat.

Tôi thích câu chuyện, nhưng các **nhân vật** khá nhạt nhòa.

You only have 280 characters, so keep the message short.

Bạn chỉ có 280 **ký tự**, nên hãy viết tin nhắn ngắn.

One of the best things about the show is how relatable the characters are.

Một trong những điểm hay nhất của chương trình là các **nhân vật** rất dễ liên hệ.