“characteristics” in Vietnamese
Definition
Các đặc điểm hoặc tính chất dùng để phân biệt một người, vật hoặc nhóm với những người hay vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, áp dụng cho người, vật hoặc khái niệm (ví dụ: 'đặc điểm chính', 'đặc điểm vật lý'). 'Traits' hay nói về tính cách, còn 'characteristics' trang trọng và rộng nghĩa hơn.
Examples
The main characteristics of this phone are its speed and camera.
Những **đặc điểm** chính của điện thoại này là tốc độ và camera của nó.
Honesty and kindness are important characteristics.
Trung thực và tốt bụng là những **đặc điểm** quan trọng.
Cats and dogs have different characteristics.
Mèo và chó có những **đặc điểm** khác nhau.
Everyone at the office learns to work with each other's unique characteristics.
Mọi người ở văn phòng đều học cách làm việc với những **đặc điểm** riêng của nhau.
The weather in this region has some strange characteristics.
Thời tiết ở khu vực này có một số **đặc điểm** lạ.
Patience is one of her best characteristics, especially when things get difficult.
Sự kiên nhẫn là một trong những **đặc điểm** tốt nhất của cô ấy, nhất là khi gặp khó khăn.