characteristic” in Vietnamese

đặc điểmđặc trưng

Definition

Đặc điểm hoặc tính chất giúp nhận biết hoặc phân biệt người hay vật nào đó. Cũng có thể dùng để mô tả điều gì điển hình hoặc nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng làm danh từ ('đặc điểm của...') hoặc tính từ ('mùi đặc trưng'). Thường dùng khi nhấn mạnh điểm nổi bật hoặc tiêu biểu.

Examples

This spicy taste is very characteristic of Indian food.

Vị cay này rất **đặc trưng** cho ẩm thực Ấn Độ.

She laughed with a characteristic twinkle in her eyes.

Cô ấy cười với ánh mắt lấp lánh **đặc trưng**.

Honesty is an important characteristic in a friend.

Sự trung thực là một **đặc điểm** quan trọng ở một người bạn.

One characteristic of birds is that they have feathers.

Một **đặc điểm** của loài chim là chúng có lông vũ.

The blue color is a characteristic of this flower.

Màu xanh là một **đặc điểm** của loài hoa này.

His sense of humor is really his defining characteristic.

Khiếu hài hước của anh ấy thật sự là **đặc điểm** nổi bật của anh ấy.