“chapters” in Vietnamese
Definition
Chương là các phần lớn được chia trong một cuốn sách hoặc tài liệu dài, mỗi chương thường tập trung vào một nội dung hoặc chủ đề riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chương' thường dùng cho sách hoặc truyện dài. Đôi khi dùng ẩn dụ cho giai đoạn cuộc sống như 'bắt đầu chương mới'. Hiếm khi dùng cho bài viết ngắn. Số ít là 'chương'.
Examples
There are ten chapters in this book.
Cuốn sách này có mười **chương**.
She read three chapters last night.
Cô ấy đã đọc ba **chương** vào tối qua.
Each of the chapters has a title.
Mỗi **chương** đều có một tiêu đề.
The first few chapters are a bit slow, but it gets exciting later.
Vài **chương** đầu hơi chậm, nhưng về sau thì hấp dẫn hơn.
We're starting a couple of new chapters in our lives after moving.
Sau khi chuyển nhà, chúng tôi bắt đầu vài **chương** mới trong cuộc đời.
Some chapters were so interesting I read them twice.
Một số **chương** rất thú vị nên tôi đã đọc lại hai lần.