chapel” in Vietnamese

nhà nguyện

Definition

Nhà nguyện là một nơi thờ phụng nhỏ của đạo Thiên Chúa, thường nằm trong trường học, bệnh viện, sân bay, hoặc trong các nhà thờ lớn. Nhà nguyện cũng có thể là một toà nhà nhỏ dùng để cầu nguyện hoặc tổ chức lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Nhà nguyện thường nhỏ hơn và riêng tư hơn so với ‘nhà thờ’. Hay gặp trong các cụm như 'nhà nguyện trường học', 'nhà nguyện bệnh viện', 'nhà nguyện làm lễ cưới'. Ở các nơi công cộng, có thể không thuộc giáo phái cụ thể nào.

Examples

The old chapel on campus is still used for concerts and weddings.

**Nhà nguyện** cũ trong khuôn viên trường vẫn được dùng cho các buổi hòa nhạc và đám cưới.

We sat quietly in the chapel before the ceremony.

Chúng tôi ngồi yên lặng trong **nhà nguyện** trước buổi lễ.

The hospital has a small chapel on the first floor.

Bệnh viện có một **nhà nguyện** nhỏ ở tầng một.

They got married in a stone chapel by the lake.

Họ đã kết hôn trong một **nhà nguyện** bằng đá bên hồ.

I found a quiet chapel at the airport and sat there for a few minutes.

Tôi tìm thấy một **nhà nguyện** yên tĩnh ở sân bay và ngồi đó một lúc.

Let's stop by the chapel before we head back to the hotel.

Chúng ta hãy ghé qua **nhà nguyện** trước khi quay lại khách sạn nhé.