chaotic” in Vietnamese

hỗn loạn

Definition

Tình trạng không có trật tự, mọi thứ lộn xộn và rối rắm, khó kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả tình huống, địa điểm hoặc sự kiện thiếu trật tự: 'chaotic traffic', 'chaotic scene'. Không dùng trực tiếp cho người, mà cho hành động hoặc hoàn cảnh của họ.

Examples

The classroom was chaotic after the bell rang.

Sau khi chuông reo, lớp học trở nên **hỗn loạn**.

Her desk is always chaotic with papers everywhere.

Bàn làm việc của cô ấy lúc nào cũng **hỗn loạn** với giấy tờ khắp nơi.

The city felt chaotic during the festival.

Trong lễ hội, cả thành phố cảm thấy thật **hỗn loạn**.

It gets so chaotic in the kitchen when everyone tries to cook at the same time.

Nhà bếp trở nên **hỗn loạn** khi ai cũng cố gắng nấu ăn cùng lúc.

After the announcement, the whole office was suddenly chaotic.

Sau thông báo, toàn bộ văn phòng đột nhiên trở nên **hỗn loạn**.

My thoughts are so chaotic I can't focus on anything right now.

Suy nghĩ của tôi quá **hỗn loạn** nên tôi không thể tập trung vào bất cứ điều gì lúc này.