changing” in Vietnamese

đang thay đổithay đổi

Definition

Diễn tả điều gì đó đang trở nên khác đi, không giữ nguyên như cũ. Thường dùng cho tình huống, cảm xúc, thời tiết hay kế hoạch đang thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là tính từ hoặc phân từ như 'thế giới đang thay đổi', 'thời tiết thay đổi'. Chỉ diễn tả sự thay đổi đang diễn ra, không dùng cho sự thay đổi đã hoàn thành hay nghĩa 'thay áo'.

Examples

The weather is changing fast today.

Thời tiết hôm nay đang **thay đổi** rất nhanh.

We live in a changing world.

Chúng ta đang sống trong một thế giới **đang thay đổi**.

I can feel my attitude changing as I get older.

Tôi cảm nhận được thái độ của mình đang **thay đổi** khi tôi lớn tuổi hơn.

Her plans are changing every week.

Kế hoạch của cô ấy **thay đổi** mỗi tuần.

The job market is changing, so people need new skills.

Thị trường việc làm đang **thay đổi**, nên mọi người cần kỹ năng mới.

Everything around us is changing, whether we notice it or not.

Mọi thứ xung quanh chúng ta đều đang **thay đổi**, dù ta có nhận thấy hay không.