changes” in Vietnamese

những thay đổitiền lẻ

Definition

Những điều gì đó trở nên khác đi, ví dụ như thay đổi về kế hoạch, quy định hoặc tình huống; cũng có thể chỉ tiền lẻ khi nhận lại từ việc trả trước.

Usage Notes (Vietnamese)

'major changes', 'make changes', 'changes in policy' thường dùng để nói về việc thay đổi trong kế hoạch, hệ thống, tình huống. Về tiền, thường dùng dạng số ít nhưng vẫn gặp ở số nhiều.

Examples

I have no changes in my pocket.

Tôi không có **tiền lẻ** trong túi.

There are big changes in my school this year.

Năm nay, trường tôi có những **thay đổi** lớn.

The teacher made a few changes to the test.

Giáo viên đã thực hiện một vài **thay đổi** cho bài kiểm tra.

We’ve made a lot of changes since last month.

Chúng tôi đã thực hiện rất nhiều **thay đổi** từ tháng trước.

If you want any changes, let me know before I send it.

Nếu bạn muốn bất kỳ **thay đổi** nào, hãy báo cho tôi trước khi tôi gửi đi.

Keep the changes—I don’t need the coins.

Giữ lấy **tiền lẻ**—tôi không cần mấy đồng xu đó.