“change” in Vietnamese
Definition
Làm cho một cái gì đó khác đi hoặc trở nên khác biệt; cũng chỉ tiền lẻ trả lại sau khi thanh toán.
Usage Notes (Vietnamese)
'change' có thể là động từ (làm khác đi) hoặc danh từ (tiền lẻ). Không nhầm với 'exchange' (trao đổi).
Examples
I need change for the parking meter.
Tôi cần **tiền lẻ** cho máy đỗ xe.
She wants to change her job next month.
Cô ấy muốn **thay đổi** công việc vào tháng tới.
Please change the light bulb; it is broken.
Làm ơn **thay** bóng đèn, nó bị hỏng rồi.
I always keep some change in my pocket for emergencies.
Tôi luôn giữ một ít **tiền lẻ** trong túi đề phòng trường hợp khẩn cấp.
The company will change its policy starting next month.
Công ty sẽ **thay đổi** chính sách bắt đầu từ tháng tới.
Can you change the subject? I don't want to talk about that now.
Bạn có thể **đổi** chủ đề không? Tôi không muốn nói về cái đó lúc này.