chandelier” in Vietnamese

đèn chùm

Definition

Đèn chùm là loại đèn trang trí lớn được treo trên trần nhà, thường có nhiều nhánh để gắn bóng đèn và được trang trí bằng pha lê hoặc thủy tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Đèn chùm dùng trong các không gian sang trọng hoặc trang trọng như phòng khách lớn, phòng ăn, sảnh lớn. Không dùng cho đèn trần đơn giản hằng ngày.

Examples

When you walk in, the huge chandelier catches your eye immediately.

Khi bạn bước vào, chiếc **đèn chùm** lớn ấy lập tức thu hút sự chú ý của bạn.

The chandelier in the hall is very beautiful.

**Đèn chùm** ở tiền sảnh rất đẹp.

She bought a new chandelier for the dining room.

Cô ấy đã mua một **đèn chùm** mới cho phòng ăn.

The chandelier has many small lights.

**Đèn chùm** này có rất nhiều bóng đèn nhỏ.

That crystal chandelier must have cost a fortune!

Chiếc **đèn chùm** pha lê kia chắc chắn rất đắt tiền!

We need to be careful cleaning the chandelier or we could break the glass pieces.

Chúng ta cần cẩn thận khi lau **đèn chùm** nếu không có thể làm vỡ các mảnh thủy tinh.