chances” in Vietnamese

cơ hộikhả năng

Definition

‘Cơ hội’ nói về khả năng điều gì đó xảy ra hoặc những dịp bạn có thể làm, đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'good chances of', 'second chances', 'there's a chance' thường dùng để nói về khả năng hoặc cơ hội; chú ý ý nghĩa cụ thể tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Our team has good chances of winning the game.

Đội của chúng tôi có **cơ hội** thắng rất tốt.

She had many chances to ask questions in class.

Cô ấy có nhiều **cơ hội** để đặt câu hỏi trong lớp.

We all make mistakes, but we also get second chances.

Ai cũng mắc lỗi, nhưng cũng được nhận **cơ hội thứ hai**.

What are the chances we'd run into each other here?

Chúng ta lại gặp nhau ở đây – thật là **cơ hội hiếm có**!

His chances of getting the job look pretty good.

**Khả năng** anh ấy được nhận vào công việc đó khá tốt.

If you don't take chances, nothing exciting will ever happen.

Nếu bạn không nắm lấy các **cơ hội**, sẽ chẳng bao giờ có gì thú vị xảy ra.