champions” in Vietnamese

nhà vô địch

Definition

Nhà vô địch là người hoặc đội giành giải nhất trong một cuộc thi hoặc là giỏi nhất trong lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người hoặc đội chiến thắng ở cấp cao nhất trong thể thao hoặc các lĩnh vực như cờ vua, tranh biện. Không dùng cho người thắng bình thường, mà chỉ cho người giỏi nhất.

Examples

The champions received a big trophy after the game.

Các **nhà vô địch** đã nhận một chiếc cúp lớn sau trận đấu.

She dreams of being one of the champions someday.

Cô ấy mơ sẽ trở thành một trong những **nhà vô địch** trong tương lai.

Two teams will become the new champions this season.

Hai đội sẽ trở thành **nhà vô địch** mới trong mùa này.

Last year’s champions are defending their title this weekend.

**Nhà vô địch** năm ngoái sẽ bảo vệ danh hiệu vào cuối tuần này.

These kids played like real champions today!

Mấy đứa trẻ này đã chơi như những **nhà vô địch** thực thụ hôm nay!

We’re the new champions—let’s celebrate!

Chúng ta là **nhà vô địch** mới—hãy ăn mừng đi!