challenges” in Vietnamese

thách thức

Definition

'Thách thức' là những nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn cần nỗ lực và quyết tâm để vượt qua. Chúng có thể là các vấn đề cần giải quyết hoặc mục tiêu khó đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, chuyên nghiệp, hay khi động viên. Dễ gặp các cụm: 'đối mặt với thách thức', 'vượt qua thách thức', 'những thách thức mới'. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. Trang trọng hơn 'vấn đề'.

Examples

Learning a language has many challenges.

Việc học một ngôn ngữ có nhiều **thách thức**.

We all face many challenges in life.

Chúng ta đều đối mặt với nhiều **thách thức** trong cuộc sống.

New jobs often bring new challenges.

Công việc mới thường mang đến **thách thức** mới.

She never lets challenges stop her from reaching her goals.

Cô ấy không bao giờ để **thách thức** ngăn cô ấy đạt được mục tiêu.

Dealing with unexpected challenges is all part of the process.

Xử lý các **thách thức** bất ngờ là một phần của quá trình.

The team discussed how to turn their biggest challenges into opportunities.

Nhóm đã bàn cách biến những **thách thức** lớn nhất thành cơ hội.