“challenger” in Vietnamese
Definition
Đối thủ thách đấu là người hoặc đội cố gắng vượt qua hoặc đánh bại người đang giữ vị trí, danh hiệu hay quyền lực hiện tại. Thường dùng trong thể thao, chính trị hoặc các cuộc thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đối lập với 'nhà vô địch' hoặc người đang giữ vị trí cao. Chỉ dùng trong ngữ cảnh có cạnh tranh rõ ràng như thể thao, tranh cử, các cuộc thi.
Examples
The challenger trained hard to win the match.
**Đối thủ thách đấu** đã tập luyện chăm chỉ để chiến thắng trận đấu.
She is the main challenger in the election.
Cô ấy là **đối thủ thách đấu** chính trong cuộc bầu cử.
The challenger lost to the champion in three rounds.
**Đối thủ thách đấu** đã thua nhà vô địch sau ba hiệp.
It's tough being the challenger, but she never gave up hope.
Là **đối thủ thách đấu** rất khó, nhưng cô ấy không bao giờ từ bỏ hy vọng.
The new boxer quickly gained respect as a challenger.
Tay đấm mới nhanh chóng được tôn trọng như một **đối thủ thách đấu**.
Every year, there's a new challenger for the trophy.
Mỗi năm lại có một **đối thủ thách đấu** mới cho chiếc cúp.