chalk” in Vietnamese

phấnđá phấn

Definition

Vật mềm, màu trắng hoặc có màu, dùng để viết lên bảng hoặc vẽ; cũng là loại đá tự nhiên chủ yếu gồm canxi cacbonat.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ phấn viết bảng hoặc phấn vẽ. 'piece of chalk' là một viên phấn. Không dùng từ này cho bút bảng trắng hiện đại.

Examples

We drew a picture on the sidewalk with colored chalk.

Chúng tôi đã vẽ tranh trên vỉa hè bằng **phấn** màu.

Please bring a box of chalk for the class.

Làm ơn mang một hộp **phấn** cho lớp học.

That cliff is made of chalk and looks very white against the sea.

Vách đá đó làm bằng **đá phấn** nên trông rất trắng bên cạnh biển.

The teacher wrote the answer on the board with chalk.

Cô giáo đã viết đáp án lên bảng bằng **phấn**.

I ran out of chalk in the middle of my lesson.

Tôi đã hết **phấn** giữa giờ dạy.

Some sports players use chalk to keep their hands dry.

Một số vận động viên dùng **phấn** để giữ tay khô.