“chainsaw” in Vietnamese
Definition
Máy cưa xích là một dụng cụ dùng động cơ, có dây xích quay để cắt gỗ, cây hoặc cành một cách nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Máy cưa xích' thường dùng trong xây dựng, khai thác gỗ, hoặc làm vườn. Chủ yếu dùng để cắt những vật liệu cứng như gỗ.
Examples
The worker used a chainsaw to cut the big tree.
Công nhân đã dùng **máy cưa xích** để cắt cây to.
A chainsaw can cut wood very quickly.
**Máy cưa xích** có thể cắt gỗ rất nhanh.
Do you know how to fix a chainsaw? Mine won't start.
Bạn có biết sửa **máy cưa xích** không? Của tôi không khởi động được.
We had to rent a chainsaw to clear the fallen branches after the storm.
Chúng tôi phải thuê **máy cưa xích** để dọn các cành cây bị gãy sau cơn bão.
He’s so fast—it’s like he’s using a chainsaw instead of a regular saw!
Anh ấy làm nhanh lắm—cứ như đang dùng **máy cưa xích** thay vì cưa thường vậy!
I hear the sound of a chainsaw outside.
Tôi nghe thấy tiếng **máy cưa xích** bên ngoài.