chai” in Vietnamese

trà chaitrà sữa gia vị Ấn Độ

Definition

Trà chai là loại trà của Ấn Độ, thường đun cùng sữa, đường và các loại gia vị như bạch đậu khấu, quế, gừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh, 'chai' thường chỉ loại trà sữa gia vị kiểu Ấn Độ, phổ biến ở quán cà phê hoặc món Ấn. 'Chai tea' là cách nói phổ biến dù hơi lặp nghĩa.

Examples

I like to drink chai in the morning.

Tôi thích uống **trà chai** vào buổi sáng.

This café serves delicious chai.

Quán cà phê này phục vụ **trà chai** rất ngon.

You need milk and spices to make good chai.

Để pha **trà chai** ngon, bạn cần sữa và gia vị.

After dinner, we sat outside and shared a pot of chai.

Sau bữa tối, chúng tôi ngồi ngoài trời và cùng uống một ấm **trà chai**.

On rainy days, nothing beats a hot cup of chai.

Vào những ngày mưa, chẳng gì tuyệt bằng một tách **trà chai** nóng.

My friend taught me her family's secret chai recipe.

Bạn tôi đã dạy tôi công thức **trà chai** bí mật của gia đình cô ấy.