cha” in Vietnamese

trà

Definition

Một từ lóng của người Anh để chỉ trà, thường nói về một ly trà hoặc lúc nghỉ uống trà giữa bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Trà’ là cách gọi bình thường, dùng với bạn bè hoặc trong gia đình. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể nói ‘ly trà’ hoặc chỉ cần ‘trà’.

Examples

Would you like some cha?

Bạn có muốn uống chút **trà** không?

I make my cha strong.

Tôi pha **trà** đậm.

Let’s have cha at three o’clock.

Chúng ta uống **trà** lúc ba giờ nhé.

Fancy a cup of cha after work?

Bạn muốn một ly **trà** sau giờ làm không?

Nothing beats hot cha on a cold day.

Không gì tuyệt bằng một tách **trà** nóng ngày lạnh.

Jas always brings her own cha to the office.

Jas luôn mang **trà** riêng đến văn phòng.