ch” in Vietnamese

ch

Definition

'ch' là sự kết hợp của hai chữ cái 'c' và 'h' trong tiếng Anh, thường tạo thành một âm duy nhất như trong 'chair' hoặc 'chocolate'. Đây được gọi là chữ ghép (digraph).

Usage Notes (Vietnamese)

'ch' thường được phát âm là /tʃ/ (như 'cheese', 'church'), nhưng đôi khi là /k/ ('chorus', 'school') hoặc /ʃ/ trong từ gốc Pháp ('chef'). Chỉ dùng trong chữ viết, không phải từ phát âm độc lập.

Examples

The word 'school' has a ch that sounds like 'k'.

Từ 'school' có **ch** phát âm giống chữ 'k'.

Ch is the first sound in 'chair'.

**Ch** là âm đầu tiên trong từ 'chair'.

Many English words start with ch.

Nhiều từ tiếng Anh bắt đầu bằng **ch**.

Sometimes ch sounds different, like in 'chorus'.

Đôi khi **ch** phát âm khác, như ở từ 'chorus'.

French words like 'chef' use ch with an 'sh' sound.

Các từ gốc Pháp như 'chef' dùng **ch** phát âm thành âm 'sh'.

Can you hear the ch in the middle of 'teacher'?

Bạn có nghe thấy **ch** ở giữa từ 'teacher' không?