cesar” in Vietnamese

chấm dứtngừng lại

Definition

Ngừng xảy ra, kết thúc hoặc làm cho điều gì đó kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cease' trang trọng hơn 'stop', thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, thông báo chính thức ('cease fire'). Hiếm khi dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

Please cease all activity immediately.

Hãy **chấm dứt** mọi hoạt động ngay lập tức.

The rain will cease after noon.

Mưa sẽ **chấm dứt** sau buổi trưa.

We hope the fighting will cease soon.

Chúng tôi hy vọng chiến sự sẽ **chấm dứt** sớm.

Production will cease if the workers go on strike.

Sản xuất sẽ **chấm dứt** nếu công nhân đình công.

You must cease all contact with the client as per company policy.

Bạn phải **chấm dứt** mọi liên lạc với khách hàng theo quy định công ty.

He won’t cease until he gets what he wants.

Anh ấy sẽ không **chấm dứt** cho đến khi đạt được điều mình muốn.