“ceremonies” in Vietnamese
Definition
Nghi lễ là những sự kiện trang trọng được tổ chức cho những dịp đặc biệt, như đám cưới, lễ tốt nghiệp hoặc ngày lễ quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nghi lễ’ dùng số nhiều để nói về nhiều sự kiện; số ít là ‘nghi lễ’ hoặc ‘lễ’. Có thể dùng cho cả sự kiện tôn giáo và dân sự. Thường gặp trong cụm như 'lễ cưới', 'lễ khai mạc'. Không dùng cho các buổi gặp mặt không trang trọng.
Examples
The opening ceremonies were really impressive at the Olympic Games.
Các **nghi lễ** khai mạc tại Olympic rất ấn tượng.
There were many ceremonies during the festival.
Có rất nhiều **nghi lễ** trong suốt lễ hội.
We attended two wedding ceremonies last month.
Chúng tôi đã tham dự hai **nghi lễ** cưới vào tháng trước.
Graduation ceremonies are held every June.
Các **nghi lễ** tốt nghiệp được tổ chức vào mỗi tháng Sáu.
Some ceremonies last for several hours and include music and speeches.
Một số **nghi lễ** kéo dài vài giờ và có cả âm nhạc lẫn phát biểu.
Different cultures have unique ceremonies for welcoming new babies.
Mỗi nền văn hóa đều có **nghi lễ** riêng để chào đón em bé mới sinh.