ceramic” in Vietnamese

gốm sứ

Definition

Chất liệu rắn được làm từ đất sét nung ở nhiệt độ cao, dùng để tạo ra các vật dụng như đĩa, gạch, hay đồ nghệ thuật. Cũng dùng để chỉ các đồ vật làm từ chất liệu này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gốm sứ' dùng như danh từ (một chiếc gốm sứ) hoặc tính từ (bình gốm sứ). Thường xuất hiện trong nghệ thuật, thủ công hoặc vật liệu xây dựng. Đừng nhầm với 'sứ' (loại gốm cao cấp) hoặc 'đồ gốm' (đồ làm thủ công từ đất sét).

Examples

I accidentally broke my favorite ceramic mug this morning.

Sáng nay tôi vô tình làm vỡ chiếc cốc **gốm sứ** yêu thích.

Those ceramic tiles really brighten up the bathroom.

Những viên gạch **gốm sứ** này làm cho phòng tắm sáng hẳn lên.

He’s taking a ceramic class to make his own dishes.

Anh ấy đang tham gia lớp học **gốm sứ** để tự làm đồ dùng.

The bowl is made of ceramic.

Chiếc bát này làm từ **gốm sứ**.

She collects ceramic plates from different countries.

Cô ấy sưu tầm đĩa **gốm sứ** từ các nước khác nhau.

The kitchen has a ceramic floor.

Sàn bếp lát **gốm sứ**.