“centre” in Vietnamese
Definition
Điểm hoặc khu vực ở giữa một vật hoặc nơi nào đó. Ngoài ra, còn chỉ nơi tập trung các hoạt động quan trọng, như trung tâm thương mại hay trung tâm thành phố.
Usage Notes (Vietnamese)
Anh-Anh dùng 'centre', còn Anh-Mỹ dùng 'center'. Hay gặp trong cụm từ như 'in the centre of', 'town centre', 'shopping centre'. Dùng 'trung tâm' khi cần nhấn mạnh vị trí chính giữa hoặc nơi quan trọng.
Examples
Draw a dot in the centre of the circle.
Vẽ một dấu chấm ở **trung tâm** của hình tròn.
The table is in the centre of the room.
Cái bàn ở **trung tâm** của căn phòng.
We met at the shopping centre after lunch.
Chúng tôi gặp nhau ở **trung tâm** thương mại sau bữa trưa.
Her office is right in the centre of town, so it's easy to get to.
Văn phòng của cô ấy nằm ngay **trung tâm** thành phố nên rất dễ đến.
Keep the logo in the centre so the design looks balanced.
Giữ logo ở **trung tâm** để thiết kế trông cân đối.
There's a new arts centre opening near the station next month.
Tháng tới sẽ khai trương một **trung tâm** nghệ thuật mới gần ga.